Nghĩa · Meaning
hộ chiếu
Cách dùng · Usage
Người bản ngữ nói “passport” khi nhắc đến giấy tờ chính thức dùng để đi quốc tế hoặc chứng minh quốc tịch. Ở công ty, nhân viên kiểm tra hộ chiếu trước chuyến công tác; khi học, du học sinh nộp bản sao hộ chiếu; hằng ngày, bạn cất hộ chiếu trong túi an toàn khi ra sân bay. Dễ nhầm với “ID”: ID có thể là thẻ bất kỳ, passport là sổ do nhà nước cấp. Cụm phổ biến: “show your passport”.
Sắc thái · Nuance
“Passport” là giấy tờ chứng minh danh tính và quốc tịch khi đi quốc tế, chứ không tự động cho phép nhập cảnh; nhiều nơi vẫn cần “visa”. Nghĩa bóng trong “Education is a passport to opportunity” nhấn mạnh phương tiện mở ra cơ hội.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Viết “I make a passport next month” dễ xuất hiện vì tiếng Việt dùng động từ “làm” rất rộng. Với thủ tục, hãy nói “I will apply for a passport”; khi nhấn mạnh đã nhận được, dùng “I got my passport”. Đừng nhầm “passport” với “password”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Don't forget your passport.”
Đừng quên hộ chiếu của bạn.
“Please show me your passport.”
Xin cho tôi xem hộ chiếu của bạn.
“My passport is in my bag.”
Hộ chiếu của tôi ở trong túi.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →