precautionary

prɪˈkɔːʃəneri
prih·KAW·shuh·neh·ree5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

mang tính phòng ngừa, đề phòng rủi ro

Cách dùng · Usage

Precautionary đứng trước danh từ để nói việc làm trước để tránh rủi ro: đóng cửa vì bão, mang thuốc khi đi xa, chọn quán gần nhà. Hay gặp trong measures, action, step.

Sắc thái · Nuance

“The evacuation was precautionary” cho biết việc sơ tán được thực hiện để giảm rủi ro trước khi nguy hiểm được xác nhận, chứ không chứng minh sự cố đã xảy ra. Từ này thường mô tả biện pháp chính thức; nói về tính cách con người thì “cautious” tự nhiên hơn.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Cụm “an evacuation precautionary” sao chép trật tự danh từ rồi tính từ của tiếng Việt; phải nói “a precautionary evacuation”. Ngoài ra, “He is very precautionary” không tự nhiên khi tả người: hãy dùng “He is very cautious” và dành “precautionary” cho hành động phòng ngừa.

Phân biệt từ đồng nghĩa

preventiveRộng, chỉ mục đích ngăn điều gì xảy ra, thường dùng trong y tế và quản lý.
precautionaryGợi biện pháp thận trọng được thực hiện để đề phòng rủi ro chưa chắc xảy ra.
protectiveTập trung vào chức năng bảo vệ người hoặc vật.
preemptiveChủ động và chiến lược hơn, đôi khi mang sắc thái ra tay trước đối thủ hoặc vấn đề.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The team approved precautionary measures before the severe weather warning.

Nhóm đã phê duyệt các biện pháp phòng ngừa trước khi có cảnh báo thời tiết xấu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • team approvedteam‿approvedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • precautionaryprecauᴅionaryÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

At lunch, we chose a nearby cafe as a precautionary measure.

Vào giờ trưa, chúng tôi chọn một quán cà phê gần đó như một biện pháp phòng ngừa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • chose achose‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • cafe ascafe‿asNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • precautionaryprecauᴅionaryÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The email described precautionary steps for handling suspicious packages.

Email mô tả các bước phòng ngừa khi xử lý bưu kiện đáng ngờ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • precautionaryprecauᴅionaryÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

precautionary measurescác biện pháp phòng ngừa
precautionary testxét nghiệm nhằm phòng ngừa hoặc kiểm tra trước
precautionary evacuationcuộc sơ tán để phòng ngừa rủi ro
as a precautionary stepnhư một bước đề phòng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1