Nghĩa · Meaning
ra tay trước để ngăn ngừa vấn đề dự kiến
Cách dùng · Usage
Thường dùng khi làm gì trước để tránh rắc rối dự đoán được: gửi email giải thích trước, thêm FAQ để khỏi bị hỏi lại, hoặc nhắc lịch sớm để tránh nhầm lẫn.
Sắc thái · Nuance
Sắc thái nổi bật của “preempt” là hành động trước để làm giảm hoặc loại bỏ khả năng một vấn đề hay phản ứng xảy ra. Nó chủ động hơn “prepare”: “The company issued an apology to preempt criticism” cho thấy lời xin lỗi nhằm đón đầu dư luận.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt có thể lược giới từ và dấu hiệu thì, người học dễ nói “We preempted for the meeting” với nghĩa đã chuẩn bị. Câu đúng là “We prepared for the meeting”. “Preempt” cần tân ngữ như “a crisis”, “criticism” hoặc “a rival move”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We added a FAQ section to preempt common objections.”
Chúng tôi đã thêm mục hỏi đáp để ngăn trước những phản đối thường gặp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- added a→added‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- common objections→common‿objectionsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The reminder preempted several questions about the new expense form.”
Lời nhắc đã ngăn trước một số câu hỏi về mẫu chi phí mới.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- questions about→questions‿aboutNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- new expense→new‿expenseNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Start with the limitation to preempt concerns from the audience.”
Hãy bắt đầu bằng phần hạn chế để ngăn trước lo ngại từ khán giả.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- limitation→limiᴅationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- from→/frəm/Nghe như “frơm”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →