prerequisite
Nghĩa · Meaning
điều kiện tiên quyết phải đáp ứng trước
Cách dùng · Usage
Gặp prerequisite trong thông báo chính thức, khóa học, tuyển dụng hoặc quy trình nội bộ. Nó là điều phải hoàn thành trước, như học môn nền tảng, có giấy phép, hay xong khóa đào tạo.
Sắc thái · Nuance
Điểm cốt lõi của “prerequisite” là tính bắt buộc và có trước: thiếu nó thì không thể bước sang giai đoạn tiếp theo. “Basic algebra is a prerequisite for this course” mạnh hơn việc nói đại số chỉ hữu ích; “requirement” không phải lúc nào cũng nhấn mạnh thứ tự thời gian.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt có thể để quan hệ mục đích ngầm, người học dễ bỏ giới từ và viết “a prerequisite admission”. Trong tiếng Anh cần “a prerequisite for admission”. Không thêm một danh từ thừa như “prerequisite requirement”; hãy nói “Applicants must meet the prerequisite”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Security clearance is a prerequisite for visiting the data center.”
Giấy phép an ninh là điều kiện tiên quyết để vào trung tâm dữ liệu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- clearance is→clearance‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- prerequisite→prerequisiᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- visiting→visiᴅingÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- data→daᴅaNghe như “đây-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Completion of the training is a prerequisite for system access.”
Hoàn thành khóa đào tạo là điều kiện tiên quyết để được cấp quyền truy cập hệ thống.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Completion→CompleᴅionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- of→/əv/Nghe như “ơv”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- training is→training‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- prerequisite→prerequisiᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- system access→system‿accessNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Fluency in English is not a prerequisite, but it is preferred.”
Thành thạo tiếng Anh không phải điều kiện tiên quyết, nhưng là điểm cộng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- in English→in‿englishNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- not a→not‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- prerequisite→prerequisiᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- but it→but‿itNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →