questionnaire
Nghĩa · Meaning
bảng câu hỏi khảo sát
Cách dùng · Usage
Questionnaire là một bộ câu hỏi được chuẩn bị sẵn để thu thập thông tin, thường trong khảo sát hoặc nghiên cứu. Ở công ty: customer questionnaire sau dịch vụ; khi học: questionnaire cho đề tài xã hội học; đời thường: health questionnaire ở phòng khám. Dễ nhầm với survey: survey là cả cuộc khảo sát, questionnaire là bảng câu hỏi dùng trong đó. Cụm thường gặp: fill out a questionnaire.
Sắc thái · Nuance
Trong tiếng Việt, “questionnaire” gần với bảng câu hỏi khảo sát, nhưng có thể là bản giấy hoặc biểu mẫu trực tuyến. Khác với “survey”, từ này nhấn mạnh bộ câu hỏi mà người tham gia thực sự điền, như trong “Please complete the questionnaire online”.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt đôi khi viết sai thành “questionaire” hoặc bỏ giới từ khi nói về chủ đề. Nên viết “a questionnaire about sleep habits”, không phải “a questionnaire sleep habits”. Với hành động điền phiếu, “complete” và “fill out” tự nhiên hơn “make”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We changed two questions in the questionnaire.”
Chúng tôi đã thay đổi hai câu hỏi trong bảng khảo sát.
“The questionnaire had ten short questions.”
Bảng khảo sát có mười câu hỏi ngắn.
“Please complete the questionnaire by tomorrow.”
Vui lòng điền xong bảng câu hỏi trước ngày mai.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →