Nghĩa · Meaning
hóa đơn, biên lai
Cách dùng · Usage
Sau khi mua hàng hoặc thanh toán dịch vụ, receipt là giấy hay bản điện tử xác nhận số tiền đã trả. Bạn thường xin nó ở quầy, giữ để đổi trả sản phẩm hoặc gửi công ty hoàn chi phí.
Sắc thái · Nuance
“Receipt” gần với biên lai đã trả tiền, không phải mọi “hóa đơn”. Người Việt dễ gọi cả bill nhà hàng là receipt, nhưng receipt nhấn mạnh bằng chứng thanh toán, trung tính, dùng trong mua sắm, hoàn tiền, kế toán.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt hay nói “send me bill” vì tiếng Việt dùng hóa đơn rộng. Nếu cần chứng từ sau khi trả tiền, nói “Please send me the receipt.” Ở nhà hàng trước khi trả tiền, dùng “Can we have the check/bill?”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Do you need a receipt?”
Bạn có cần hóa đơn không?
“Please send the receipt.”
Vui lòng gửi hóa đơn.
“The receipt is in my wallet.”
Hóa đơn ở trong ví của tôi.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →