Nghĩa · Meaning
phòng đào tạo, người phụ trách học vụ
Cách dùng · Usage
Ở trường đại học, registrar là phòng hoặc người xử lý hồ sơ học vụ: đăng ký môn, bảng điểm, giấy xác nhận sinh viên, đổi lớp hay kiểm tra điều kiện tốt nghiệp.
Sắc thái · Nuance
“Registrar” không chỉ là nhân viên tiếp nhận đơn mà là người hoặc văn phòng quản lý hồ sơ chính thức. Trong “Contact the registrar about your transcript”, người học phải liên hệ bộ phận có thẩm quyền về điểm, đăng ký môn và tình trạng tốt nghiệp.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Viết “I need to registrar for classes” là biến nhầm danh từ thành động từ; câu đúng là “I need to register for classes”. Khi nói về nơi giải quyết hồ sơ, dùng “the registrar’s office”, và nhớ giới từ trong “register for a course”, không phải “register a course”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The registrar confirmed my course registration.”
Phòng học vụ đã xác nhận việc đăng ký môn học của tôi.
“We met the registrar to discuss student records.”
Chúng tôi gặp phòng học vụ để trao đổi về hồ sơ sinh viên.
“The interviewer asked if the registrar had verified my degree.”
Người phỏng vấn hỏi liệu phòng học vụ đã xác minh bằng cấp của tôi chưa.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →