Nghĩa · Meaning
báo cáo, bản báo cáo
Cách dùng · Usage
Report thường là tài liệu công việc, học tập hoặc tin tức: báo cáo doanh số, báo cáo thí nghiệm, báo cáo sự cố. Hay đi với write, finish, submit, send hoặc read a report.
Sắc thái · Nuance
“Report” nhấn mạnh việc thu thập rồi trình bày thông tin có căn cứ, nên rộng hơn bài tập viết ở trường. “She wrote a sales report” nói về bản tổng hợp doanh số; bài viết nêu quan điểm cá nhân thường là “essay”, còn “paper” thiên về học thuật.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Viết “make a report” cho mọi trường hợp nghe thiếu tự nhiên; với việc soạn văn bản, “write a report” thường phù hợp hơn. Cũng cần đánh dấu số nhiều trong “three reports”, vì tiếng Việt không biến đổi danh từ sau số từ nên người học dễ bỏ “-s”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I need to finish this report today.”
Tôi cần hoàn thành bản báo cáo này hôm nay.
“Please send me the report by email.”
Xin hãy gửi cho tôi bản báo cáo qua email.
“The report is on your desk.”
Bản báo cáo ở trên bàn của bạn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →