Nghĩa · Meaning
gạo, cơm
Cách dùng · Usage
Rice gọi cả gạo chưa nấu và cơm đã nấu, ngữ cảnh sẽ làm rõ. Ở nơi làm việc, bring rice for lunch nghĩa là mang cơm theo. Khi học nấu ăn, cook rice là nấu gạo thành cơm. Trong bữa ăn gia đình, rice with vegetables hay rice and chicken rất thường gặp. Dễ nhầm với meal: meal là bữa ăn, không phải hạt hay món cơm. Cụm quen thuộc: a bowl of rice, rice cooker, fried rice.
Sắc thái · Nuance
“Rice” có thể là gạo chưa nấu hoặc cơm đã chín, trong khi tiếng Việt dùng hai từ riêng. Ngữ cảnh quyết định nghĩa: “We bought rice” thường nói về gạo, còn “The rice is ready” thường nói về cơm; “steamed rice” nhấn mạnh món đã nấu.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Gọi một bát cơm là “a rice” không đúng, dù tiếng Việt có thể đếm bằng từ chỉ loại như “bát”. Hãy nói “a bowl of rice”; với lượng lớn có thể dùng “two bags of rice”. Cũng tránh “many rice” và chọn “much rice” hoặc “a lot of rice”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We eat rice with almost every meal.”
Chúng tôi ăn cơm với hầu hết mọi bữa.
“I cook rice in a rice cooker.”
Tôi nấu cơm bằng nồi cơm điện.
“There is warm rice in the bowl.”
Có cơm nóng trong bát.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- There is→there‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- rice in→rice‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →