rice cooker

ˈraɪs ˌkʊkə
REYES·koo·kuh3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

nồi cơm điện

Cách dùng · Usage

Trong đời sống hằng ngày, từ này chỉ thiết bị nấu cơm tự động ở bếp gia đình, ký túc xá, văn phòng nhỏ; thường đi với các động từ như plug in, turn on, beep, keep warm.

Sắc thái · Nuance

“Rice cooker” gọi toàn bộ thiết bị dùng để nấu cơm, còn lòng nồi bên trong là “inner pot”. Từ “rice” có thể chỉ gạo hoặc cơm tùy ngữ cảnh, nên “Put rice in the rice cooker” thường được hiểu là cho gạo chưa nấu vào nồi.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Câu “I already put rice in cooker” thiếu mạo từ trước danh từ đếm được: nên nói “I already put the rice in the rice cooker”. Khi kể việc đã xảy ra, tiếng Anh còn cần thì quá khứ; chỉ thêm “đã” trong cách nghĩ tiếng Việt không đủ.

Phân biệt từ đồng nghĩa

rice cookerNồi cơm điện chuyên dùng để nấu cơm.
pressure cookerNồi áp suất nấu nhanh nhiều món bằng áp lực, không riêng cơm.
steamerDụng cụ hấp bằng hơi nước, khác chức năng nấu cơm cơ bản.
potNồi nói chung, không hàm ý thiết bị điện hay tự động nấu cơm.
rice potNồi đựng hoặc nấu cơm, nhưng không rõ là nồi cơm điện.
slow cookerNồi nấu chậm ở nhiệt thấp trong thời gian dài, khác mục đích với nồi cơm.

Câu ví dụ · Examples

💡 아침

Mom starts the rice cooker before everyone wakes up.

Mẹ bật nồi cơm điện trước khi mọi người thức dậy.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • before everyonebefore‿everyoneNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • wakes upwakes‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 부엌

The rice cooker beeps when the rice is ready.

Nồi cơm điện kêu bíp khi cơm chín.

💡 쇼핑

We bought a small rice cooker for the new apartment.

Chúng tôi mua một nồi cơm điện nhỏ cho căn hộ mới.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • bought abought‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • new apartmentnew‿apartmentNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

turn on the rice cookerbật nồi cơm điện
put rice in the rice cookercho gạo vào nồi
the rice is donecơm đã chín
electric rice cookernồi cơm điện
rice cooker inner potlòng nồi cơm điện
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1