Nghĩa · Meaning
ô để viết điểm
Cách dùng · Usage
Người bản ngữ dùng score box khi nói về ô riêng để ghi điểm trên phiếu bài tập, bảng trò chơi hay biểu mẫu chấm thi. Ở lớp, giáo viên điền điểm vào đó; khi học, học sinh kiểm tra ô này để biết kết quả; ở nhà, cả nhà ghi điểm trong trò board game. Dễ nhầm với scoreboard là bảng điểm lớn. Cụm hay gặp: write the score in the score box.
Sắc thái · Nuance
“Ô để viết điểm” nghe như bất kỳ ô trống nào, nhưng score box là ô cụ thể trên worksheet, form, game sheet nơi điểm được ghi hoặc hiển thị. Cụm này thực dụng, dùng trong lớp học hơn là văn phong trang trọng.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Viết “Put the score on the box” dễ khiến người nghe hiểu là đặt vật gì đó lên bề mặt hộp. Với ô trên phiếu, nên nói “Write the score in the box”. Lỗi chọn giới từ này thường xuất hiện vì tiếng Việt dùng “trong ô” linh hoạt hơn.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The teacher writes in the score box.”
Giáo viên viết vào ô điểm.
“The score box is on the last page.”
Ô điểm nằm ở trang cuối.
“Do not change the score box.”
Đừng thay đổi ô điểm.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →