Nghĩa · Meaning
điểm, điểm số
Cách dùng · Usage
Người bản ngữ dùng score khi nói kết quả đo được bằng điểm: trong công việc là điểm đánh giá hiệu suất, trong học tập là điểm bài kiểm tra, trong đời thường là tỉ số trận bóng. Dễ nhầm với grade: grade thường là mức xếp loại như A, B hoặc lớp học; score là con số cụ thể. Cụm hay gặp: test score, final score, score high.
Sắc thái · Nuance
“Điểm” trong tiếng Việt có thể là mark, grade, point, hoặc score. Score nhấn mạnh con số đạt được trong bài kiểm tra, trò chơi, hoạt động; không tự động nói đến xếp loại như A, B hay nhận xét của giáo viên.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt không bắt buộc đánh dấu số nhiều, người học dễ nói “I got 90 scores”. Khi nêu một kết quả, hãy dùng “I got a score of 90” hoặc “I got 90 points”. Tính từ đúng là “high”, như trong “She got a high score”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The score is low.”
Điểm số thấp.
“My score is in the file.”
Điểm của tôi nằm trong tập tin.
“I have a good score.”
Tôi có một điểm số tốt.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →