Nghĩa · Meaning
màn hình
Cách dùng · Usage
Screen được dùng khi người nói chỉ bề mặt hiển thị hình ảnh hay chữ trên điện thoại, máy tính, TV hoặc rạp chiếu. Ở công việc, chia sẻ màn hình trong họp; ở học tập, đọc bài trên screen lớp học; đời thường, lau phone screen bị bẩn. Dễ nhầm với monitor: monitor là thiết bị, screen là phần hiển thị. Cụm hay gặp: touch screen, on the screen.
Sắc thái · Nuance
“Màn hình” trong tiếng Việt cũng có thể chỉ cả thiết bị, như TV hoặc monitor. Screen trong ví dụ này là bề mặt hiển thị chữ/hình trên máy; register trung tính, dùng nhiều với điện thoại, máy tính, lớp học.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Tiếng Việt có thể nói nhìn màn hình mà không dùng từ tương đương với giới từ, nên người học dễ tạo câu “Look the screen”. Động từ “look” cần “at”: “Look at the screen”. Nội dung xuất hiện trên màn hình dùng “on”, như “The instructions are on the screen”, không phải “in the screen”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The screen is big.”
Màn hình lớn.
“The screen image is clear.”
Hình ảnh trên màn hình rõ nét.
“The title is on the screen.”
Tiêu đề hiển thị trên màn hình.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →