Nghĩa · Meaning
trình bày, quy định một cách chính thức
Cách dùng · Usage
Set forth thường xuất hiện trong văn bản trang trọng khi ai đó trình bày rõ nguyên tắc, lập luận hoặc quy định. Ở công ty, hợp đồng sets forth duties; khi học, bài luận sets forth an argument; đời thường, quy định chung cư sets forth rules. Dễ nhầm với explain: explain có thể nói miệng và thân mật, còn set forth nghe chính thức, có cấu trúc. Cụm hay gặp: set forth requirements.
Sắc thái · Nuance
Sắc thái của “set forth” trang trọng và có tính hệ thống, thường dành cho điều khoản, nguyên tắc hoặc lập luận trong văn bản. “The policy sets forth three conditions” cho thấy các điều kiện được trình bày để làm căn cứ, không chỉ được nhắc qua.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt không chia động từ theo ngôi hay thời, người học có thể tạo dạng sai “setted forth”. Động từ này giữ nguyên: “The law set forth the duties last year”. Không nên dùng nó cho việc đời thường như “I set forth my dinner plan”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The policy sets forth clear review standards.”
Chính sách quy định các tiêu chuẩn rà soát rõ ràng.
“The attached memo sets forth our position.”
Bản ghi nhớ đính kèm trình bày lập trường của chúng tôi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- attached→aᴅachedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- forth our→forth‿ourNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- position→posiᴅionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The proposal sets forth a phased plan.”
Đề xuất trình bày một kế hoạch theo từng giai đoạn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →