shortfall

ˈʃɔːrtfɔːl
SHAWRT·fawl2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

phần thiếu hụt so với lượng hoặc số tiền cần thiết

Cách dùng · Usage

Dùng khi số tiền, nhân sự, hàng hóa hay thời gian ít hơn mức cần có. Gặp trong ngân sách thiếu, ca làm thiếu người, vé ăn không đủ, hoặc mục tiêu bán hàng chưa đạt.

Sắc thái · Nuance

“Shortfall” là phần chênh lệch có thể đo được giữa mức cần đạt và mức thực tế, chứ không phải cảm giác thiếu thốn chung chung. “We face a $2 million shortfall” xác định một khoảng hụt cụ thể so với ngân sách hoặc mục tiêu.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Nói “We have shortfall of staff” thường thiếu mạo từ và dùng kết hợp kém tự nhiên. Nên nói “We have a staffing shortfall” hoặc “There is a shortfall of 20 nurses”. Danh từ này đếm được, dù tiếng Việt không bắt buộc đánh dấu số ít hay số nhiều.

Phân biệt từ đồng nghĩa

shortageNói rộng tình trạng thiếu vật tư, nhân lực hoặc nguồn lực.
deficitTrang trọng và thiên về con số trong tài chính, thương mại hoặc kế toán.
gapRộng, chỉ khoảng cách giữa mục tiêu và thực tế.
shortfallTập trung vào phần thiếu so với mức được kỳ vọng, cần có hoặc đã cam kết.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The meeting focused on a staffing shortfall in customer support.

Cuộc họp tập trung vào tình trạng thiếu hụt nhân sự ở bộ phận hỗ trợ khách hàng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • focused onfocused‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • shortfall inshortfall‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

At lunch, we talked about a shortfall in meal vouchers.

Vào bữa trưa, chúng tôi bàn về sự thiếu hụt phiếu ăn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • talked abouttalked‿aboutNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • shortfall inshortfall‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The email explained how the budget shortfall would be covered.

Email đã giải thích cách bù đắp phần thiếu hụt ngân sách.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

budget shortfallphần thiếu hụt ngân sách
revenue shortfallphần doanh thu bị hụt
staffing shortfalltình trạng thiếu nhân sự
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1