Nghĩa · Meaning
phê duyệt, chấp thuận chính thức
Cách dùng · Usage
Sign off on nghĩa là phê duyệt chính thức sau khi đã xem xét, thường dùng khi cần trách nhiệm rõ ràng. Ở công ty, finance signs off on ngân sách; trong học tập, giáo viên hướng dẫn signs off on đề cương; đời thường, chủ nhà sign off on bản sửa thiết kế bếp. Dễ nhầm với agree: agree chỉ đồng ý, còn sign off on là chấp thuận cuối cùng, thường trước khi gửi hoặc triển khai.
Sắc thái · Nuance
“Sign off on” không chỉ là đồng ý như “đồng ý” hay “chấp thuận”, mà còn hàm ý người có thẩm quyền chịu trách nhiệm cho quyết định cuối cùng. Trong “The director signed off on the budget”, giám đốc đã cho phép triển khai.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt dùng “phê duyệt” không kèm giới từ, người học dễ bỏ “on” và nói “She signed off the campaign”. Phải nói “She signed off on the campaign”; nếu thiếu “on”, “sign off” thường mang nghĩa kết thúc thư hoặc buổi phát sóng.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Finance must sign off on the purchase.”
Bộ phận tài chính phải phê duyệt việc mua sắm.
“Please sign off on the final copy.”
Hãy phê duyệt bản cuối cùng.
“Leadership signed off on the roadmap.”
Ban lãnh đạo đã phê duyệt lộ trình.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →