Nghĩa · Meaning
ghế sô pha
Cách dùng · Usage
Sofa chỉ chiếc ghế dài có đệm trong phòng khách, nơi nhiều người có thể ngồi hoặc nằm thư giãn. Ở công sở: sofa ở khu tiếp khách; trong ký túc xá: đọc bài trên sofa chung; đời thường: xem phim on the sofa. Dễ lẫn với couch: ở Mỹ couch rất phổ biến trong nói thường ngày, sofa nghe gọn và hơi trang nhã hơn. Cụm tự nhiên: sit on the sofa, sofa bed.
Sắc thái · Nuance
“Sofa” là ghế dài có đệm cho nhiều người, không phải tên chung cho mọi chiếc ghế. “Couch” gần nghĩa nhưng thường gợi không khí sinh hoạt thoải mái hơn, còn “sofa” hợp với mô tả nội thất. “Sofa bed” là loại có thể mở ra thành giường, khác với sofa thông thường.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Nói “Sit in the sofa” thường sai vì người ngồi trên bề mặt ghế; câu tự nhiên là “Sit on the sofa”. Một ghế đơn có tay vịn nên gọi là “armchair”, không phải “a sofa”. Cũng cần giữ mạo từ trong “There is a sofa in the living room”, dù tiếng Việt có thể bỏ yếu tố này.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We watch TV on the sofa.”
Chúng tôi xem tivi trên ghế sô pha.
“The cat is sleeping on the sofa.”
Con mèo đang ngủ trên ghế sô pha.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- cat is→cat‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- sleeping on→sleeping‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Come sit on the sofa with me.”
Hãy đến ngồi trên ghế sô pha với tôi.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →