Nghĩa · Meaning
quầy ăn nhẹ
Cách dùng · Usage
Snack bar chỉ quầy hoặc khu nhỏ bán đồ ăn nhanh, nước uống, bánh kẹo, thường trong trường, rạp, hồ bơi hay văn phòng. Ở công việc: meet by the snack bar trong hội nghị; trong học tập: buy a sandwich at the snack bar sau giờ học; đời thường: get popcorn at the snack bar ở rạp phim. Dễ nhầm với restaurant: restaurant phục vụ bữa ăn đầy đủ hơn. Cụm quen: the snack bar is open.
Sắc thái · Nuance
Nghe “bar”, người Việt có thể liên tưởng ngay đến nơi uống rượu, nhưng trong “snack bar” từ này chỉ quầy bán hoặc khu phục vụ đồ ăn nhanh. Nó thường xuất hiện ở rạp phim, hồ bơi hay sân vận động, nhỏ và đơn giản hơn nhà hàng. Ví dụ, “We bought popcorn at the snack bar” nói về quầy bán đồ ăn nhẹ.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt thường không đánh dấu số nhiều trên danh từ, người học có thể nói “There are two snack bar near the pool”. Sau số đếm phải dùng “snack bars”: “There are two snack bars near the pool”. Cũng cần giữ giới từ chỉ nơi chốn trong “We met at the snack bar”, thay vì bỏ “at” theo lối diễn đạt rút gọn.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The snack bar is open.”
Quầy ăn nhẹ đang mở cửa.
“Let's meet near the snack bar.”
Chúng ta gặp nhau gần quầy ăn nhẹ nhé.
“The snack bar closes at five.”
Quầy ăn nhẹ đóng cửa lúc năm giờ.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →