strike a note of

straɪk ə noʊt əv
streyek·uh·noht·uhv4 âm tiết

Nghĩa · Meaning

thể hiện một giọng điệu, sắc thái nhất định

Cách dùng · Usage

strike a note of thường trang trọng, nói về giọng điệu bạn tạo ra: phát biểu thận trọng trong họp, viết email lạc quan, mở bài nói bằng vẻ nghiêm túc nhưng không bi quan.

Sắc thái · Nuance

“Strike a note of” nhận xét sắc thái toát ra từ toàn bộ lời nói hoặc văn bản, chứ không phải một câu tuyên bố trực tiếp. “The speech struck a note of optimism” cho thấy bài phát biểu tạo cảm giác lạc quan.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do trật tự danh từ rồi tính từ trong tiếng Việt, người học có thể đặt tính từ sau “note” hoặc bỏ “of”. Tiếng Anh cần “The article struck a note of urgency”, không nói “struck a note urgent” hay “struck note of urgency”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

soundTừ rộng cho việc nghe có vẻ theo một cách nào đó.
expressDùng khi trực tiếp bộc lộ một cảm xúc, ý kiến hoặc suy nghĩ.
strike a note ofHợp khi lời nói tạo một sắc thái hoặc bầu không khí nhất định, dù không nói thẳng.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The CFO struck a note of caution about next year's hiring.

Giám đốc tài chính đã thể hiện giọng điệu thận trọng về việc tuyển dụng năm tới.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • struck astruck‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • notenoᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • cautioncauᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

I want to strike a note of realism without sounding negative.

Tôi muốn thể hiện một giọng điệu thực tế mà không nghe có vẻ tiêu cực.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • want towannaNghe nhưoa-nờRút gọn

    Âm /t/ của "want" biến mất, "to" yếu đi và hai từ dính vào nhau.

  • strike astrike‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • notenoᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • negativenegaᴅiveÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The update should strike a note of confidence and restraint.

Bản cập nhật nên thể hiện giọng điệu tự tin nhưng chừng mực.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • updateupdaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • strike astrike‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • notenoᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • confidence andconfidence‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

strike a note of cautionthể hiện giọng thận trọng
strike a note of optimismthể hiện sắc thái lạc quan
strike a note of urgencytạo cảm giác cấp bách
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1