strike a chord

straɪk ə kɔːrd
streyek·uh·kawrd3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

khơi gợi sự đồng cảm

Cách dùng · Usage

Strike a chord diễn tả lời nói, câu chuyện hay bài hát khiến nhiều người thấy đúng tâm trạng hoặc đồng cảm. Dùng trong họp, bài phát biểu, bài đăng mạng xã hội, hay khi nghe chuyện rất gần với mình.

Sắc thái · Nuance

“Strike a chord” nhấn mạnh việc lời nói, câu chuyện hay âm nhạc chạm đến ký ức và cảm xúc, không chỉ được nhiều người thích. “Her story struck a chord with me” gần với cảm giác thấy câu chuyện ấy nói đúng trải nghiệm của mình.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Dạng “The message struck a chord audiences” thiếu “with”, lỗi dễ gặp khi người học bỏ giới từ sau động từ. Phải nói “The message struck a chord with audiences”. Cũng không viết “cord” hay “code”: “chord” là hợp âm tạo nên phép ẩn dụ này.

Phân biệt từ đồng nghĩa

resonate withRất gần nghĩa, chỉ sự đồng vọng sâu về ý nghĩa hoặc cảm xúc.
strike a chordNhấn việc chạm đúng một trải nghiệm hoặc cảm xúc cụ thể.
appeal toRộng hơn, chỉ hợp sở thích hoặc thu hút sự quan tâm.
moveMạnh về việc làm xúc động, không nhất thiết là chạm đúng sự đồng cảm.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The story about customer frustration struck a chord with the leadership team.

Câu chuyện về sự bực bội của khách hàng đã chạm đến sự đồng cảm của ban lãnh đạo.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • frustrationfrusᴅrationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • struck astruck‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

His comment about burnout struck a chord with everyone in the room.

Lời anh ấy nói về sự kiệt sức đã khơi gợi sự đồng cảm của mọi người trong phòng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • comment aboutcomment‿aboutNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • struck astruck‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • with everyonewith‿everyoneNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

At lunch, her story about commuting struck a chord with the new hires.

Trong bữa trưa, câu chuyện đi làm của cô ấy đã chạm đến sự đồng cảm của các nhân viên mới.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • her(h)erNghe nhươRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

  • commutingcommuᴅingÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • struck astruck‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

strike a chord with audienceschạm đến cảm xúc của khán giả
message strikes a chordthông điệp khơi gợi đồng cảm
strike an emotional chordkhơi đúng mạch cảm xúc
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1