Nghĩa · Meaning
chuông báo hiệu bắt đầu hoặc kết thúc nhiệm vụ
Cách dùng · Usage
Buzzer là tiếng chuông hoặc còi ngắn báo mốc thời gian: hết giờ làm bài kiểm tra, bắt đầu trò chơi, hoặc đến lượt trả lời trong một cuộc thi.
Sắc thái · Nuance
“Buzzer” gợi tiếng bíp hoặc rè ngắn, khá gắt, thường từ nút trò chơi hay bộ hẹn giờ. “Bell” thiên về tiếng chuông ngân. Vì vậy “Press the buzzer” nói đến nút phát tín hiệu điện tử, không chỉ một chiếc chuông nói chung.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Viết “He pressed buzzer” là thiếu mạo từ; cần nói “He pressed the buzzer” khi người nghe biết thiết bị nào. Cũng không nên bỏ giới từ trong “The buzzer rang at the end of class”. Tiếng Việt thường không đánh dấu mạo từ, nên lỗi này khá dễ xuất hiện.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Stop writing when you hear the buzzer.”
Hãy dừng viết khi bạn nghe thấy tiếng chuông.
“The buzzer went off before I finished the last question.”
Chuông reo trước khi tôi làm xong câu hỏi cuối cùng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- went off→went‿offNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- before I→before‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The email says the buzzer marks the end of each round.”
Email nói rằng chuông báo hiệu kết thúc mỗi vòng.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →