Nghĩa · Meaning
nếm; vị
Cách dùng · Usage
Taste được dùng khi ai đó thử đồ ăn, đồ uống bằng miệng, hoặc nói về hương vị mà món đó tạo ra. Ở công việc: taste test a new drink trong nhóm sản phẩm. Khi học nấu ăn: taste the sauce trước khi thêm muối. Đời thường: this coffee tastes bitter là cà phê có vị đắng. Dễ nhầm với try: try có thể là thử làm bất cứ việc gì; taste chỉ liên quan đến vị. Cụm quen thuộc: taste good, taste like chicken.
Sắc thái · Nuance
“Taste” vừa là hành động nếm, vừa là vị: “Taste the soup” yêu cầu thử món, còn “The soup tastes salty” mô tả cảm giác. Khi nói món có vị nào đó, động từ thường ở hiện tại đơn. Ngoài đồ ăn, “taste” còn chỉ gu thẩm mỹ; “She has good taste” nghĩa là cô ấy có óc thẩm mỹ tốt.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Nói “It is taste good” là sai vì “taste” đã đóng vai trò động từ; câu đúng là “It tastes good”. Nếu đang chủ động thử món, có thể nói “I am tasting the soup”. Sự thiếu biến đổi động từ theo ngôi trong tiếng Việt dễ khiến người học bỏ đuôi “-s” ở chủ ngữ số ít.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“This soup tastes really good.”
Món súp này ăn rất ngon.
“Please taste the sauce and tell me.”
Xin hãy nếm nước sốt và cho tôi biết.
“The medicine has a bad taste.”
Thuốc có vị khó chịu.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →