Nghĩa · Meaning
băng dính
Cách dùng · Usage
Người bản ngữ dùng tape khi cần dán, cố định hoặc niêm phong tạm thời bằng băng dính. Ở chỗ làm, bạn dán thông báo lên cửa; khi học, dán nhãn vào vở dự án; trong đời sống, bọc lại hộp quà hay thùng hàng. Dễ nhầm với glue: glue là keo lỏng, dính lâu hơn; tape là dải có sẵn keo. Cụm hay gặp: a roll of tape, masking tape, duct tape.
Sắc thái · Nuance
“Tape” có thể là danh từ chỉ băng dính hoặc động từ chỉ việc dán bằng băng. “Tape the box” nghĩa là dán kín hộp, còn “a piece of tape” là một đoạn băng. Khi cần rõ loại, dùng “clear tape”, “masking tape” hoặc “duct tape”.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Câu “I attach a tape on the wall” không tự nhiên và còn dùng sai giới từ. Hãy nói “I taped the note to the wall” hoặc “I put tape on the note”. Vì “tape” thường không đếm được, một đoạn riêng là “a piece of tape”, không phải “a tape”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I need tape for the sign.”
Tôi cần băng dính cho tấm biển.
“The tape is in the drawer.”
Cuộn băng dính ở trong ngăn kéo.
“Please buy more tape.”
Xin hãy mua thêm băng dính.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →