Nghĩa · Meaning
bài kiểm tra
Cách dùng · Usage
Test là bài kiểm tra để xem bạn biết gì, làm được gì, hoặc một thứ có hoạt động đúng không; trong lớp thường nhỏ hơn exam nhưng vẫn được chấm điểm. Ở công ty: test kỹ năng Excel khi tuyển dụng. Khi học: test từ vựng vào thứ Sáu. Đời thường: test COVID hoặc thử máy mới. Đừng nhầm với quiz, thường ngắn hơn, và exam, trang trọng hơn. Cụm phổ biến: take a test, pass a test.
Sắc thái · Nuance
“Test” thường là bài kiểm tra kiến thức, nhưng phạm vi rộng hơn “exam”: nó có thể chỉ kiểm tra ngắn ở trường, xét nghiệm y tế hoặc phép thử kỹ thuật. “We have a spelling test on Friday” nói về đánh giá học tập; “The doctor ordered a blood test” lại là xét nghiệm.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì danh từ tiếng Việt không cần mạo từ hay đuôi số nhiều, người học có thể nói “I have test tomorrow” hoặc “two test”. Cần dùng “I have a test tomorrow” và “two tests”. Thi một bài là “take a test”, còn “pass a test” nghĩa là đạt yêu cầu, không chỉ tham gia.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The test is tomorrow.”
Bài kiểm tra vào ngày mai.
“The test time is ten.”
Giờ kiểm tra là mười giờ.
“I need a short test.”
Tôi cần một bài kiểm tra ngắn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →