Nghĩa · Meaning
nói, cho biết
Cách dùng · Usage
Tell thường có người nhận ngay sau nó: tell me the news hoặc tell your mom. Dùng từ này khi kể chuyện, báo thông tin hay ra lệnh; với lời nói nguyên văn, người bản ngữ hay chọn say.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “nói” dễ khiến người Việt dùng tell như say. Tell nhấn mạnh truyền thông tin cho một người nhận cụ thể, nên thường cần tân ngữ người: tell me, tell her. Nó trung tính, rõ hơn “chat” hay “talk”.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
“Tell to me the answer” thừa giới từ; câu đúng là “Tell me the answer”. Cũng không dùng “say me”, mà nói “Tell me” hoặc “Say it to me”. Tiếng Việt thường đặt người nghe sau “nói với”, nên người học dễ chèn “to” sai sau “tell”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Please tell me the answer.”
Hãy cho tôi biết câu trả lời.
“The teacher tells us a story.”
Giáo viên kể cho chúng tôi một câu chuyện.
“Can you tell me your name?”
Bạn có thể cho tôi biết tên bạn không?
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →