Nghĩa · Meaning
văn bản, đoạn văn bản
Cách dùng · Usage
Text chỉ phần chữ viết bạn đọc trong sách, bài báo, tin nhắn hoặc trên màn hình. Có thể nói the text is unclear khi nội dung khó hiểu, hay read the text before answering trong bài tập.
Sắc thái · Nuance
Trong bài học, “text” thường là toàn bộ phần đọc, từ một đoạn ngắn đến một bài báo, chứ không chỉ các ký tự hiện trên màn hình. “Read the text and answer the questions” yêu cầu đọc nội dung. Khi dùng như động từ, “text me” lại có nghĩa là nhắn tin cho tôi.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt có thể đặt trạng từ linh hoạt, người học đôi khi nói “Read carefully the text”; cách tự nhiên hơn là “Read the text carefully”. Cần giữ giới từ trong “Find the answer in the text”, không bỏ “in”. Ngoài ra, đừng nhầm phát âm “text” với “test”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The text is easy.”
Văn bản này dễ.
“The text is in English.”
Văn bản này bằng tiếng Anh.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- text is→text‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- in English→in‿englishNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“This text is on the screen.”
Văn bản này hiển thị trên màn hình.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →