test the waters

test ðə ˈwɔːtərz
tehst·thuh·WAW·terz4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

thăm dò phản ứng hay khả năng một cách thận trọng

Cách dùng · Usage

Test the waters dùng khi thử nhẹ trước khi quyết định lớn: hỏi vài khách về ý tưởng mới, ra mắt bản nhỏ, hoặc dò phản ứng của sếp. Sắc thái thận trọng, chưa cam kết hoàn toàn.

Sắc thái · Nuance

“Test the waters” gợi một bước thăm dò nhỏ trước khi cam kết, không nhất thiết mang ý dò xét thiếu thành thật như “dò ý”. Trong “She tested the waters with a limited release”, hành động nhằm thu thập tín hiệu thực tế rồi mới quyết định.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Viết “We should test waters first” là thiếu mạo từ; cách tự nhiên là “We should test the waters first”. Tiếng Việt không có hệ thống mạo từ và thường không đánh dấu số nhiều, nên người học cũng dễ đổi “waters” thành “water” trong thành ngữ này.

Phân biệt từ đồng nghĩa

try outChỉ việc thử làm thật để xem kết quả ra sao.
pilotLà vận hành thử trong phạm vi giới hạn, thường dùng trong công việc.
gauge interestNói trực tiếp về việc đo mức độ quan tâm của người khác.
test the watersDùng khi thăm dò phản ứng hoặc khả năng một cách dè dặt trước khi làm lớn.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We can test the waters with a smaller internal launch.

Chúng ta có thể thăm dò tình hình bằng một đợt ra mắt nội bộ nhỏ hơn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • waterswaᴅersÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • with awith‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • smaller internalsmaller‿internalNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I tested the waters with two vendors before requesting formal quotes.

Tôi đã thăm dò với hai nhà cung cấp trước khi yêu cầu báo giá chính thức.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • waterswaᴅersÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • quotesquoᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

Over lunch, she tested the waters about changing the rota.

Trong bữa trưa, cô ấy đã thăm dò về việc thay đổi lịch phân ca.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • waterswaᴅersÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • rotaroᴅaÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

test the waters with customersthăm dò phản ứng khách hàng
test the waters before launchingthăm dò trước khi ra mắt
test the political watersthăm dò tình hình chính trị
quietly test the watersâm thầm thăm dò phản ứng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1