Nghĩa · Meaning
gõ, nhập (bàn phím)
Cách dùng · Usage
Type là động từ dùng khi nhập chữ bằng bàn phím điện thoại, máy tính hoặc máy tính bảng. Ở công sở: type báo cáo; trong học tập: type câu trả lời vào biểu mẫu; đời thường: type mật khẩu khi đăng nhập. Dễ nhầm với write: write có thể là viết tay hoặc sáng tác nội dung, còn type chỉ hành động gõ. Cụm phổ biến: type your name, type in a password.
Sắc thái · Nuance
“Type” nhấn mạnh việc tạo chữ bằng bàn phím, hẹp hơn “viết” và cũng không bao quát mọi nghĩa của “nhập”. Có thể nói “Type your password”, nhưng khi chọn một biểu tượng thì dùng “tap” hoặc “click”; viết tay là “write by hand”.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Câu “I type by the keyboard” dùng sai giới từ; cách tự nhiên là “I type on a keyboard”. Ngoài ra, “I typed this note by hand” tự mâu thuẫn vì “type” gợi thao tác bằng phím: nếu dùng bút, hãy nói “I wrote this note by hand”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Please type your name here.”
Xin hãy gõ tên của bạn vào đây.
“Type your password to log in.”
Nhập mật khẩu của bạn để đăng nhập.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- log in→log‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“She can type very fast.”
Cô ấy có thể gõ phím rất nhanh.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →