unlock the door
Nghĩa · Meaning
mở khóa cửa
Cách dùng · Usage
Dùng khi nói mở khóa bằng chìa, thẻ hoặc mã trước khi vào phòng, cửa hàng, lớp học. Người bản xứ cũng dùng trong email nội bộ: ai có quyền mở cửa, nhớ mở cửa trước giờ họp.
Sắc thái · Nuance
“Unlock the door” chỉ việc gỡ trạng thái khóa, chưa chắc đã đẩy hoặc kéo cửa ra. Vì vậy có thể nói “I unlocked the door but didn’t open it”. “Open the door” nói về chuyển động của cánh cửa, còn “unlock” tập trung vào ổ khóa.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Câu “I opened the door by key” nghe không tự nhiên; nên nói “I unlocked the door with a key”. Sự thiếu biến đổi thì trong tiếng Việt cũng dễ khiến người học dùng “unlock” ở mọi thời điểm: với việc đã xảy ra cần “unlocked”, như “She unlocked it yesterday”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Unlock the door before lunch starts.”
Hãy mở khóa cửa trước khi giờ ăn trưa bắt đầu.
“The email says who can unlock the door.”
Email cho biết ai có thể mở khóa cửa.
“A staff member will unlock the door for the interview.”
Một nhân viên sẽ mở khóa cửa cho buổi phỏng vấn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- will unlock→will‿unlockNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →