vegetarian
Nghĩa · Meaning
người ăn chay; thuộc về ăn chay
Cách dùng · Usage
Vegetarian gọi người không ăn thịt hoặc mô tả món ăn không có thịt. Ở công việc: đặt vegetarian lunch cho cuộc họp; học tập: viết về a vegetarian diet; đời thường: hỏi vegetarian options ở nhà hàng. Dễ nhầm với vegan: vegan tránh cả trứng, sữa, mật ong; vegetarian thường vẫn có thể dùng chúng. Cụm thông dụng: vegetarian food.
Sắc thái · Nuance
“Vegetarian” thường loại thịt và cá khỏi chế độ ăn nhưng vẫn có thể bao gồm trứng hoặc sữa; vì vậy không đồng nghĩa với “vegan”. Trong “Do you have a vegetarian option?”, người nói hỏi món phù hợp với chế độ ăn, không chỉ hỏi món có nhiều rau.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Câu “I eat vegetarian” dễ xuất hiện vì tiếng Việt có thể dùng “ăn chay” mà không cần danh từ đi sau. Trong tiếng Anh, hãy nói “I’m a vegetarian” về bản thân hoặc “I eat vegetarian food” về thức ăn. Đừng dùng “vegetable food” nếu muốn nói món dành cho người ăn chay.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“My sister is a vegetarian, so we cooked beans.”
Chị tôi ăn chay, nên chúng tôi nấu đậu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- sister is→sister‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- vegetarian→vegeᴅarianÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Does this restaurant have vegetarian options?”
Nhà hàng này có các lựa chọn món chay không?
“He became a vegetarian for health reasons.”
Anh ấy trở thành người ăn chay vì lý do sức khỏe.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- became a→became‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- vegetarian→vegeᴅarianÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →