Nghĩa · Meaning
cuộc gọi video
Cách dùng · Usage
Video call là cuộc gọi có hình ảnh qua mạng, dùng khi người nói muốn nhấn mạnh cả âm thanh lẫn camera. Ở công ty: join a video call với khách hàng. Khi học: giáo viên mở video call cho lớp trực tuyến. Đời thường: gọi video cho gia đình ở xa. Đừng nhầm với phone call; phone call thường chỉ có giọng nói. Meeting có thể có hoặc không có video. Cụm quen: video call link, schedule a video call.
Sắc thái · Nuance
Trong tiếng Việt, “cuộc gọi video” thường gợi chuyện trò có hình, còn “video call” trong tiếng Anh dùng tự nhiên cả cho khám bệnh, phỏng vấn và công việc. “Video chat” thân mật hơn; “video conference” thiên về cuộc họp nhiều người.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Câu “I made a video call her” thiếu giới từ và không tự nhiên; nên nói “I had a video call with her” hoặc “I video-called her”. Khi kể nhiều cuộc gọi, cần đánh dấu số nhiều rõ ràng: “three video calls”, vì danh từ tiếng Việt thường không đổi dạng theo số lượng.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The video call starts at ten.”
Cuộc gọi video bắt đầu lúc mười giờ.
“I added the video call link to the email.”
Tôi đã thêm liên kết cuộc gọi video vào email.
“My interview was a video call.”
Buổi phỏng vấn của tôi là một cuộc gọi video.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →