authenticate

ɔːˈθentɪkeɪt
aw·THEHN·tih·kayt4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

xác minh danh tính hoặc quyền truy cập

Cách dùng · Usage

Authenticate thường gặp trong công nghệ và an ninh, khi hệ thống kiểm tra bạn là ai: nhập mã OTP, quét vân tay, đăng nhập ứng dụng lương. Từ này trang trọng hơn verify trong đời thường.

Sắc thái · Nuance

“Authenticate” là xác minh một người, tài liệu hoặc yêu cầu đúng là chủ thể mà nó tuyên bố, chứ không chỉ kiểm tra chung chung. Trong “The server authenticated the user”, máy chủ xác nhận danh tính trước khi xét quyền truy cập.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt có thể dùng sai trật tự kiểu danh từ đứng trước tính chất hoặc bỏ mạo từ: “system authenticates real user”. Tự nhiên hơn là “The system authenticates the real user”. Mật khẩu là phương tiện; thường xác thực người dùng, không phải “authenticate a password”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

verifyCách nói rộng khi kiểm tra sự thật hoặc thông tin có đúng không.
validateNhấn mạnh kiểm tra có đáp ứng quy tắc, định dạng hoặc điều kiện không.
authorizeLà bước cho phép truy cập hoặc hành động sau khi đã xác thực.
authenticateDùng cho bước xác nhận trước tiên rằng người dùng hoặc vật là thật.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

You must authenticate with a code before viewing payroll documents.

Bạn phải xác thực bằng một mã trước khi xem các tài liệu bảng lương.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • must authenticatemust‿authenticateNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • with awith‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

The new kiosk can authenticate visitors without slowing the queue.

Máy tự phục vụ mới có thể xác thực khách mà không làm chậm hàng chờ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • can authenticatecan‿authenticateNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • visitorsvisiᴅorsÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

This diagram shows how staff authenticate before entering secure areas.

Sơ đồ này cho thấy cách nhân viên xác thực trước khi vào các khu vực an ninh.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • staff authenticatestaff‿authenticateNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • before enteringbefore‿enteringNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • secure areassecure‿areasNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

authenticate a userxác thực người dùng
authenticate a documentxác minh tính xác thực của tài liệu
multi-factor authenticationxác thực đa yếu tố
authenticate an API requestxác thực yêu cầu API
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1