Nghĩa · Meaning
khả năng xử lý công việc hoặc suy nghĩ (thời gian, năng lực)
Cách dùng · Usage
Bandwidth trong công việc nói về sức chứa tinh thần và thời gian, không chỉ Internet. Dùng khi từ chối thêm việc, dời cuộc họp, hoặc hỏi nhóm còn đủ sức xử lý không.
Sắc thái · Nuance
“Bandwidth” trong công việc là quỹ thời gian, năng lượng và khả năng tập trung để nhận thêm nhiệm vụ, không chỉ riêng thời gian rảnh. “I don’t have the bandwidth this week” là cách từ chối thực tế, nhưng có thể hơi máy móc trong chuyện riêng tư.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Nói “I don’t have many bandwidths” là không tự nhiên, vì nghĩa ẩn dụ này thường không đếm được; hãy dùng “I don’t have the bandwidth” hoặc “I have limited bandwidth”. Đừng bỏ mạo từ trong cụm cố định chỉ vì tiếng Việt không có hệ thống mạo từ.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I do not have the bandwidth to review another proposal this week.”
Tôi không có đủ năng lực để rà soát thêm một đề xuất nữa trong tuần này.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- review another→review‿anotherNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Could we move this to next Monday when the team has more bandwidth?”
Chúng ta có thể dời việc này sang thứ Hai tới khi nhóm có nhiều năng lực hơn không?
“Our current bandwidth limits how quickly we can respond to new requests.”
Năng lực hiện tại của chúng ta giới hạn tốc độ phản hồi các yêu cầu mới.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →