Nghĩa · Meaning
tránh hoặc ngăn chặn một khủng hoảng hay điều xấu
Cách dùng · Usage
Trang trọng hơn avoid, dùng khi ngăn điều xấu trước khi xảy ra: khủng hoảng giao hàng, xung đột lịch, tai nạn. Hay đi với crisis, disaster, clash để nói đã xử lý kịp thời.
Sắc thái · Nuance
“Avert” gợi một nguy cơ đã khá gần nhưng được hành động kịp thời ngăn cho khỏi xảy ra, nên trang trọng hơn “avoid”. “Quick negotiations averted a strike” nhấn mạnh cuộc thương lượng đã loại bỏ kết quả xấu, chứ không chỉ tránh tiếp xúc với nó.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Viết “The talks averted from a crisis” là sai vì nghĩa ngăn chặn cần tân ngữ trực tiếp: “The talks averted a crisis”. Người học cũng dễ bỏ dấu hiệu thời gian; với kết quả đã xảy ra hôm qua phải dùng “averted”, không dùng dạng hiện tại do ảnh hưởng của cách biểu thị thời bằng trạng từ.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The backup plan showed how we could avert a delivery crisis.”
Kế hoạch dự phòng cho thấy cách chúng tôi có thể tránh một cuộc khủng hoảng giao hàng.
“A quick room change helped avert a clash with the training session.”
Việc đổi phòng nhanh chóng đã giúp tránh xung đột với buổi đào tạo.
“Checking the allergy list helped avert a lunch problem.”
Việc kiểm tra danh sách dị ứng đã giúp tránh một vấn đề trong bữa trưa.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →