Nghĩa · Meaning
chứng thực, minh chứng cho
Cách dùng · Usage
Attest to xuất hiện khi bằng chứng, số liệu hoặc người tham khảo chứng minh một phẩm chất là có thật, văn phong trang trọng hơn prove. Ở công việc: tỉ lệ hoàn trả thấp cho thấy chất lượng; học tập: thư giới thiệu chứng nhận sự chăm chỉ; đời thường: hàng xóm xác nhận bạn đáng tin. Dễ nhầm với testify: testify thường là lời khai pháp lý. Cụm thường gặp: attest to the fact that.
Sắc thái · Nuance
Điểm nổi bật của “attest to” là một người, dữ liệu hay dấu hiệu đều có thể làm chứng cho tính đúng đắn hoặc phẩm chất nào đó. Nó trang trọng hơn “show” nhưng không nhất thiết là chứng cứ pháp lý. “Her results attest to her skill” nghĩa là kết quả tự nói lên năng lực.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt đôi khi bỏ “to” sau động từ vì dịch gọn thành “chứng minh điều gì”. Trong tiếng Anh chuẩn, hãy nói “The figures attest to strong demand”, không phải “attest strong demand”. Đừng giới hạn chủ ngữ ở con người: số liệu, dấu vết và kết quả đều có thể “attest to” một sự thật.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The low return rate attests to product quality.”
Tỷ lệ trả hàng thấp minh chứng cho chất lượng sản phẩm.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- return→reᴅurnÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- rate→raᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- attests→aᴅestsÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Her references attest to her reliability.”
Những người giới thiệu chứng thực cho sự đáng tin cậy của cô ấy.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- references attest→references‿attestNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- her→(h)erNghe như “ơ”Rụng âm
Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“My results attest to consistent execution.”
Kết quả của tôi minh chứng cho việc thực hiện nhất quán.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- results attest→results‿attestNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- consistent execution→consistent‿executionNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →