bargain

ˈbɑːrɡən
BAHR·guhn2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

món hời, mặc cả

Cách dùng · Usage

Dùng khi mua được thứ rẻ hơn giá thường, như áo giảm nửa giá, vé máy bay rẻ, đồ cũ còn tốt. Cũng dùng khi trả giá ở chợ hay thương lượng tiền công.

Sắc thái · Nuance

“Bargain” có thể là món mua rất đáng tiền, không nhất thiết rẻ vì chất lượng kém. Khi làm động từ, từ này gợi cảnh thương lượng giá hoặc điều kiện; nó hẹp hơn “negotiate” và không dùng cho mọi cuộc trao đổi.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Câu “This shirt is bargain” thiếu mạo từ; phải nói “This shirt is a bargain”. Người học cũng dễ bỏ giới từ vì tiếng Việt nói gọn hơn: dùng “bargain with the seller” và “bargain over the price”, không nói “bargain the seller”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

dealRộng hơn, có thể là giao dịch hoặc điều kiện tốt, và a good deal gần nghĩa bargain.
discountChỉ khoản hoặc tỷ lệ giảm so với giá ban đầu.
negotiateTrang trọng hơn, dùng khi thương lượng giá, hợp đồng, lương hoặc lịch trình.
haggleGợi mặc cả dai dẳng từng khoản nhỏ, thường trong mua bán trực tiếp.
bargainCó thể chỉ món mua được giá hời hoặc chính hành động mặc cả.

Câu ví dụ · Examples

💡 shopping

This coat was a real bargain at half price.

Chiếc áo khoác này thực sự là món hời với giá chỉ một nửa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • was awas‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • bargain atbargain‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 money

You can bargain for a lower price at the market.

Bạn có thể mặc cả để có giá thấp hơn ở chợ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • for afor‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • price atprice‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 daily

She loves finding a good bargain.

Cô ấy thích tìm được món hời.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

a real bargainmón hời thật sự
bargain pricegiá hời
bargain with the sellermặc cả với người bán
find a bargaintìm được món hời
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2