Nghĩa · Meaning
cài cúc áo
Cách dùng · Usage
Button up thường được dùng khi nói cài các cúc áo, nhất là để trông gọn gàng, ấm hơn hoặc lịch sự hơn. Ở công sở: button up your shirt before a meeting. Khi đi học: button up a uniform shirt. Hằng ngày: button up your coat on a cold morning. Dễ nhầm với zip up, dùng cho khóa kéo, và tie, dùng cho dây. Cụm tự nhiên: button up your jacket.
Sắc thái · Nuance
“Button up” dùng riêng cho việc cài các cúc để áo được khép lại, thường gợi ý cài nhiều cúc hoặc cài đến nơi đến chốn. “Button up your coat” không thể thay bằng “zip up” nếu áo không có khóa kéo; còn “fasten” rộng hơn và dùng được cho nhiều loại chốt.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Nói “Button your button” là lặp thừa vì “button” đã có thể làm động từ; hãy nói “Button up your shirt”. Người học còn dễ dùng thiếu danh từ số nhiều trong “button up shirt”; dạng tự nhiên là “button up your shirt”. Đại từ phải đứng giữa: “Button it up”, không phải “Button up it”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Button up your shirt before the presentation.”
Hãy cài cúc áo sơ mi của bạn trước buổi thuyết trình.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Button→BuᴅonÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- presentation→presenᴅationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“He buttons up his jacket for the meeting.”
Anh ấy cài cúc áo khoác để dự họp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- buttons→buᴅonsÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- his→(h)isNghe như “i-zơ”Rụng âm
Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The child buttons up his coat after lunch.”
Đứa trẻ cài cúc áo khoác sau bữa trưa.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- buttons→buᴅonsÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- his→(h)isNghe như “i-zơ”Rụng âm
Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.
- coat after→coat‿afterNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →