Nghĩa · Meaning
mua
Cách dùng · Usage
Buy được dùng khi trả tiền để lấy hoặc sở hữu thứ gì. Ở công ty: buy office supplies cho nhóm. Khi học: buy a textbook trước học kỳ. Đời sống: buy milk on the way home. Dễ nhầm với pay: pay nhấn mạnh hành động trả tiền; buy nhấn mạnh việc mua món hàng. Cũng khác get, vì get có thể nhận miễn phí. Cụm thường dùng: buy something online, buy time.
Sắc thái · Nuance
“Buy” tập trung vào việc trả tiền để nhận hàng, khác với “shop”, vốn nhấn mạnh quá trình xem và lựa chọn. Trong câu “I don’t buy his excuse”, từ này còn có nghĩa là không tin. Vì “mua” không có cách dùng ẩn dụ hoàn toàn tương ứng, nghĩa này dễ bị bỏ sót.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Viết “Yesterday I buy a laptop” làm mất dấu quá khứ; phải dùng “Yesterday I bought a laptop”, vì động từ này bất quy tắc. Với người nhận, có thể nói “I bought Lan a gift” hoặc “I bought a gift for Lan”, không dùng “I bought a gift to Lan”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I need to buy some milk.”
Tôi cần mua một ít sữa.
“I can't buy that; it's too expensive.”
Tôi không thể mua cái đó; nó quá đắt.
“Let's buy fruit at the market.”
Hãy mua trái cây ở chợ.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →