Nghĩa · Meaning
tủ đựng đồ, tủ có ngăn
Cách dùng · Usage
cabinet chỉ một tủ có cửa, ngăn hoặc hộc, thường dùng để cất đồ gọn và có phân loại. Ở văn phòng, filing cabinet đựng hồ sơ; trong lớp mỹ thuật, supply cabinet chứa giấy màu; ở nhà bếp, kitchen cabinet để chén đĩa. Dễ nhầm với closet: closet là khoang/tủ lớn để quần áo hoặc đồ cồng kềnh, còn cabinet nhỏ hơn và có ngăn rõ.
Sắc thái · Nuance
“Cabinet” thường là tủ có cửa để cất đồ, từ tủ bếp đến tủ hồ sơ hoặc tủ thuốc. Nó khác “shelf”, vốn là kệ mở, và “wardrobe”, thường dành cho quần áo. Trong tin chính trị, “the Cabinet” lại có nghĩa là nội các.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Gọi kệ sách mở là “book cabinet” chỉ vì tiếng Việt dùng một từ rộng cho đồ đựng có thể gây lệch nghĩa; nên nói “bookshelf”. Trong “There are plates in the cabinet”, cần dạng số nhiều “plates”, vì tiếng Anh đánh dấu số dù tiếng Việt thường không.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The files are in the cabinet.”
Các tệp hồ sơ ở trong tủ.
“The plates are in the cabinet.”
Những chiếc đĩa ở trong tủ.
“Please check the cabinet.”
Xin hãy kiểm tra cái tủ.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →