Nghĩa · Meaning
những đồng xu
Cách dùng · Usage
Coins dùng khi người bản ngữ nói về tiền kim loại cầm được, thường là số tiền nhỏ hoặc tiền lẻ. Ở công việc, nhân viên thu ngân đếm coins trong ngăn kéo; khi học, trẻ học cộng tiền bằng coins; đời thường, bạn bỏ coins vào máy giặt tự động. Dễ nhầm với money: money là tiền nói chung, còn coins là từng đồng kim loại. Cụm quen thuộc: loose coins, spare coins.
Sắc thái · Nuance
“Coins” là những đồng tiền kim loại có thể đếm được, không phải tiền nói chung. Trong “I have some coins”, người nghe hình dung các đồng xu cụ thể; “change” lại có thể chỉ tiền lẻ hoặc tiền thối, gồm cả tiền giấy mệnh giá nhỏ tùy tình huống.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Nói “I have much coins” là sai vì “coin” đếm được; dạng đúng là “I have many coins”. Khi chỉ một đồng, cần từ hạn định trong “I found a coin”. Tiếng Việt thường không bắt buộc đánh dấu số nhiều, nên người học dễ giữ “coin” sau số từ hoặc bỏ “a”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I have two coins in my pocket.”
Tôi có hai đồng xu trong túi.
“She pays with coins.”
Cô ấy trả bằng tiền xu.
“The machine takes coins.”
Máy này nhận tiền xu.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →