defer to

dɪˈfɜːr tuː
dih·FURR·too3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

nhường quyết định cho, tôn trọng ý kiến của

Cách dùng · Usage

Nói khi bạn nhường quyền quyết định cho người có chuyên môn hoặc vai trò cao hơn. Hay dùng trong email công việc: theo ý pháp lý, nghe nhóm kỹ thuật, hoặc để khách hàng chọn phương án.

Sắc thái · Nuance

Trong “I’ll defer to Lan on this issue”, người nói công nhận Lan có chuyên môn hoặc thẩm quyền cao hơn và chấp nhận phán đoán của cô ấy. Cụm này trang trọng hơn “nghe theo”, không nhất thiết biểu thị phục tùng hoàn toàn.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt thường bỏ “to” vì động từ “nhường” trong tiếng Việt có thể nối thẳng với đối tượng. Không viết “I defer the doctor on this question”; phải viết “I defer to the doctor”. Cũng cần chia thì: “We deferred to her yesterday”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

yield toCó thể gợi việc nhượng bộ vì áp lực hoặc lập luận của phía khác.
defer toDùng khi nhường phán đoán cho người khác vì tôn trọng hoặc công nhận chuyên môn.
followChỉ việc làm theo chỉ dẫn hoặc quy tắc, ít hàm ý công nhận chuyên môn.
rely onNghĩa là phụ thuộc hoặc tin cậy, không nhất thiết trao quyền quyết định.
consultChỉ bước hỏi ý kiến, còn defer to là để phía đó có tiếng nói cuối.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

I defer to legal on that wording.

Tôi nhường cho bộ phận pháp lý quyết định về cách diễn đạt đó.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • legal onlegal‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

We will defer to your team's preference.

Chúng tôi sẽ theo ý muốn của nhóm bạn.

🤝 interview

I defer to specialists when accuracy matters.

Tôi nhường cho các chuyên gia khi cần độ chính xác.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • when accuracywhen‿accuracyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • mattersmaᴅersÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

defer to an experttheo ý kiến chuyên gia
defer to your judgmenttin theo phán đoán của bạn
defer to the courttuân theo phán quyết của tòa
defer to local practicelàm theo thông lệ địa phương
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1