Nghĩa · Meaning
nhường quyết định cho, tôn trọng ý kiến của
Cách dùng · Usage
Nói khi bạn nhường quyền quyết định cho người có chuyên môn hoặc vai trò cao hơn. Hay dùng trong email công việc: theo ý pháp lý, nghe nhóm kỹ thuật, hoặc để khách hàng chọn phương án.
Sắc thái · Nuance
Trong “I’ll defer to Lan on this issue”, người nói công nhận Lan có chuyên môn hoặc thẩm quyền cao hơn và chấp nhận phán đoán của cô ấy. Cụm này trang trọng hơn “nghe theo”, không nhất thiết biểu thị phục tùng hoàn toàn.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt thường bỏ “to” vì động từ “nhường” trong tiếng Việt có thể nối thẳng với đối tượng. Không viết “I defer the doctor on this question”; phải viết “I defer to the doctor”. Cũng cần chia thì: “We deferred to her yesterday”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I defer to legal on that wording.”
Tôi nhường cho bộ phận pháp lý quyết định về cách diễn đạt đó.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- legal on→legal‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We will defer to your team's preference.”
Chúng tôi sẽ theo ý muốn của nhóm bạn.
“I defer to specialists when accuracy matters.”
Tôi nhường cho các chuyên gia khi cần độ chính xác.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- when accuracy→when‿accuracyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- matters→maᴅersÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →