deferential

ˌdefəˈrenʃl
deh·fuh·REHNSHL3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

tôn trọng, kính nể quyền uy hay ý kiến của người khác

Cách dùng · Usage

Miêu tả thái độ lịch sự, nhún nhường trước người có quyền hoặc kinh nghiệm: nói với sếp, khách hàng lớn, giáo sư. Có thể tích cực, nhưng đôi khi gợi cảm giác quá phục tùng.

Sắc thái · Nuance

“A deferential tone” không chỉ là giọng lịch sự mà còn cho thấy người nói nhường quyền phán đoán cho người có địa vị cao hơn. Từ này có thể khen sự kính trọng, nhưng “overly deferential” lại gợi cảm giác quá phục tùng hoặc thiếu chính kiến.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Câu “He used a tone deferential” chịu ảnh hưởng của trật tự danh từ rồi tính từ; tiếng Anh thường nói “He used a deferential tone”. Với đối tượng được kính nể, dùng “deferential to the director”, không bỏ “to” như trong “deferential the director”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

respectfulRộng và thường tích cực, nghĩa là tôn trọng người khác.
deferentialSự tôn trọng thể hiện bằng giọng điệu hạ thấp mình và nhường quyền phán đoán cho bên kia.
submissiveTiêu cực hơn nhiều, gợi sự phục tùng và thiếu tiếng nói riêng.
politeTập trung vào lời nói và phép lịch sự, không nhất thiết liên quan đến quyền uy hay thứ bậc.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

He was deferential to the client while still explaining the limits.

Anh ấy tỏ ra tôn trọng khách hàng trong khi vẫn giải thích các giới hạn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • still explainingstill‿explainingNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

At lunch, the trainee sounded deferential when speaking to the director.

Vào giờ trưa, thực tập sinh nghe có vẻ lễ phép khi nói chuyện với giám đốc.

💡 email

A deferential tone is useful when challenging a senior decision.

Một giọng điệu tôn trọng sẽ hữu ích khi phản bác quyết định của cấp trên.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • tone istone‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • challenging achallenging‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

deferential to authoritykính phục và nhường nhịn quyền uy
a deferential tonegiọng điệu kính cẩn
overly deferentialquá khúm núm, quá phục tùng
deferential treatmentcách đối xử đầy kính trọng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1