Nghĩa · Meaning
tính đến, đưa vào tính toán (như một yếu tố)
Cách dùng · Usage
Người bản ngữ dùng factor in khi muốn nói rằng một chi tiết phải được đưa vào quyết định hay phép tính, không được bỏ qua. Ở công việc, hãy factor in lịch nghỉ trước khi chốt deadline; khi học, factor in thời gian ôn lại bài cũ; đời thường, factor in kẹt xe khi hẹn giờ. Dễ nhầm với include: include chỉ thêm vào, còn factor in nhấn mạnh tác động đến kết quả. Cụm quen thuộc: factor in the cost/time/risk.
Sắc thái · Nuance
Khác với “consider”, “factor in” cho thấy một yếu tố được đưa thật sự vào phép tính hoặc kế hoạch. “We factored in travel time” không chỉ là nghĩ đến thời gian đi lại mà còn điều chỉnh lịch theo yếu tố đó.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt thường không đánh dấu vị trí tiểu từ tương tự, người học có thể nói “factor the cost” hoặc thêm “to”. Hãy dùng “Factor in the cost” hay “Factor the cost in”; ở bị động, viết “The cost was factored into the price”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We need to factor in the holiday schedule.”
Chúng ta cần tính đến lịch nghỉ lễ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- factor in→factor‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please factor in shipping delays.”
Hãy tính đến khả năng chậm trễ khi vận chuyển.
“The forecast factors in higher energy costs.”
Dự báo có tính đến chi phí năng lượng cao hơn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- factors in→factors‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- higher energy→higher‿energyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →