fend off

fend ɔːf
fehnd·awf2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

chống đỡ hoặc né tránh chỉ trích, câu hỏi, vấn đề

Cách dùng · Usage

Dùng khi ai đó bình tĩnh xử lý hoặc né được áp lực: trả lời câu hỏi khó trong họp, bác lời chê bằng số liệu, hoặc xoay xở để vấn đề không làm mình mất thế chủ động.

Sắc thái · Nuance

“The company fended off criticism” cho thấy công ty đã chủ động chống đỡ để hạn chế tác động trước mắt, không khẳng định lời chỉ trích đã biến mất. Cụm này mạnh hơn “avoid” nhưng chưa chắc là chiến thắng hoàn toàn như “defeat”; nó dùng được cho cả đe dọa hữu hình lẫn trừu tượng.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Viết “They fended off from the attack” là thừa giới từ; phải nói “They fended off the attack”. Cũng không nên thay bằng “defended off”, vì “defend” nhận trực tiếp người hoặc lập trường được bảo vệ, còn “fend off” nhận mối đe dọa bị đẩy lùi. “Fended” còn phải mang đuôi quá khứ rõ ràng.

Phân biệt từ đồng nghĩa

avoidChỉ việc cố không gặp hay không dính vào điều gì ngay từ đầu.
repelMạnh và thường có sắc thái đẩy lùi tấn công hay xâm nhập.
ward offGần với việc ngăn nguy cơ, bệnh tật hay điều xấu xảy ra.
fend offDùng khi chống đỡ hoặc đẩy lùi câu hỏi, chỉ trích, đối thủ hay áp lực.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

She fended off tough questions with calm answers.

Cô ấy đã né tránh những câu hỏi hóc búa bằng những câu trả lời bình tĩnh.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • fended offfended‿offNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • calm answerscalm‿answersNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

The team fended off criticism by sharing clear evidence.

Nhóm đã chống đỡ chỉ trích bằng cách đưa ra bằng chứng rõ ràng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • fended offfended‿offNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • criticismcriᴅicismÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • clear evidenceclear‿evidenceNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

His reply fended off another round of complaints.

Lời hồi đáp của anh ấy đã chặn được thêm một đợt phàn nàn nữa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • fended offfended‿offNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • round ofround‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

fend off criticismchống đỡ lời chỉ trích
fend off questionsné đỡ các câu hỏi
fend off rivalsđẩy lùi đối thủ
fend off an attackđẩy lùi một cuộc tấn công
fend off illnessngăn bệnh tật
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1