Nghĩa · Meaning
thẳng thắn và rõ ràng, không vòng vo
Cách dùng · Usage
Nói về người hoặc cách nói thẳng, rõ và không né tránh: sếp nói thật về ngân sách, bạn góp ý trực tiếp, đồng nghiệp nêu rõ mình cần giúp đỡ.
Sắc thái · Nuance
“A forthright answer” là câu trả lời trực tiếp, rõ ràng và không né điều khó nói. Từ này thường khen sự thành thật, nhưng có thể ngụ ý lời nói khiến người khác khó chịu. Nó ít tiêu cực hơn “blunt” và mạnh hơn “honest”, vì còn nhấn vào cách diễn đạt không vòng vo.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Viết “She forthrightly person” là sai vì trạng từ không thể đứng trực tiếp trước danh từ theo cách đó; hãy dùng “She is a forthright person”. Cũng đừng nhầm với “outright”: “an outright refusal” là sự từ chối hoàn toàn, còn “a forthright refusal” nhấn mạnh cách từ chối thẳng thắn.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The manager was forthright about the limits of the budget.”
Người quản lý thẳng thắn về những giới hạn của ngân sách.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- forthright about→forthright‿aboutNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- limits of→limits‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“At lunch, Jae was forthright about needing help with the handover.”
Vào giờ trưa, Jae thẳng thắn nói rằng cần được giúp đỡ trong việc bàn giao.
“A forthright email is better than a vague promise.”
Một email thẳng thắn còn tốt hơn một lời hứa mơ hồ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- forthright email→forthright‿emailNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- better→beᴅerNghe như “be-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- than a→than‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →