follow through

ˈfɑːloʊ θruː
FAH·loh·throo3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

thực hiện đến cùng, làm cho trọn vẹn

Cách dùng · Usage

Người bản xứ dùng follow through khi muốn nhấn mạnh việc không chỉ hứa hay bắt đầu mà còn làm đến khi xong. Ở công ty, đó là gửi báo cáo sau cuộc họp; khi học, là nộp bài sửa đúng hạn; đời thường, là gọi lại thợ sửa như đã nói. Dễ nhầm với follow up: follow up là hỏi tiếp, còn follow through là hoàn tất cam kết. Cụm quen thuộc: follow through on a request.

Sắc thái · Nuance

Điểm nổi bật của “follow-through” là biến lời nói hoặc kế hoạch thành chuỗi hành động hoàn tất, chứ không chỉ cố gắng. “Her idea was good, but the follow-through was weak” phê bình khả năng theo việc đến cùng.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt có thể nói “làm tiếp cam kết” mà không có giới từ, người học hay viết “follow through a promise”. Cần dùng “follow through on a promise”. Khi là danh từ, viết “We need better follow-through”, có dấu nối.

Phân biệt từ đồng nghĩa

executionChỉ năng lực thực hiện kế hoạch nói chung, không nhấn mạnh phần sau khi bắt đầu.
follow-throughNhấn vào việc tiếp tục kiểm tra và hoàn tất sau khi đã bắt đầu.
follow-upCó thể chỉ một email hay cuộc gọi nhắc lại riêng lẻ sau đó.
persistenceLà phẩm chất bền bỉ trước khó khăn, không nhất thiết đảm bảo hoàn thành việc đã hứa.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We need owners who will follow through.

Chúng ta cần những người phụ trách sẽ thực hiện đến cùng.

💡 email

Thanks for following through on the request.

Cảm ơn bạn đã thực hiện yêu cầu đến cùng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • through onthrough‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

I follow through even when priorities shift.

Tôi vẫn thực hiện đến cùng ngay cả khi các ưu tiên thay đổi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • through eventhrough‿evenNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • prioritiesprioriᴅiesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

strong follow-throughkhả năng thực hiện đến cùng tốt
lack follow-throughthiếu sự theo đuổi đến cùng
follow-through on commitmentsviệc thực hiện cam kết đến cùng
improve follow-throughcải thiện khả năng làm đến cùng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1