forestall

fɔːrˈstɔːl
fawr·STAWL2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

ngăn chặn trước một vấn đề hoặc hành động

Cách dùng · Usage

Dùng khi hành động sớm để tránh rắc rối: giải thích trước để khỏi hiểu lầm, gửi thông báo để khỏi bị than phiền, sửa lỗi nhỏ trước khi thành khủng hoảng. Khá trang trọng.

Sắc thái · Nuance

“Forestall” gợi một hành động đi trước để ngăn hoặc trì hoãn kết quả bất lợi, chứ không phải xử lý hậu quả đã xảy ra. Trong “The firm cut prices to forestall further losses”, việc giảm giá mang tính phòng ngừa có chủ đích. Từ này trang trọng và chiến lược hơn “prevent”, còn “stop” không nhất thiết hàm ý ra tay sớm.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Dùng “forestall from happening” thường sai cấu trúc; động từ nhận tân ngữ trực tiếp: “The agreement forestalled a crisis”. Đừng suy từ “forest” rồi hiểu thành hành động liên quan đến rừng. Ngoài ra, câu “They forestalled the riot after it had begun” mâu thuẫn về thời điểm; khi sự việc đã xảy ra, “stop” hoặc “contain” phù hợp hơn.

Phân biệt từ đồng nghĩa

preventCách nói chung nhất cho việc ngăn điều gì xảy ra.
forestallDùng khi hành động sớm để chặn trước phản ứng hoặc vấn đề có thể xảy ra.
avertGợi việc tránh được kết quả nghiêm trọng như khủng hoảng hay va chạm.
preemptNhấn vào hành động trước người khác, có thể mang sắc thái cạnh tranh hoặc pháp lý.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The speaker opened with definitions to forestall confusion about the pricing model.

Người thuyết trình mở đầu bằng các định nghĩa để ngăn chặn trước sự nhầm lẫn về mô hình giá.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • speaker openedspeaker‿openedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • definitionsdefiniᴅionsÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • confusion aboutconfusion‿aboutNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

We can forestall complaints by sending the rota change before noon.

Chúng ta có thể ngăn chặn trước các khiếu nại bằng cách gửi thông báo đổi ca trước buổi trưa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • rotaroᴅaÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

The host asked about allergies early to forestall any lunch problems.

Chủ nhà hỏi về dị ứng từ sớm để ngăn chặn trước mọi vấn đề trong bữa trưa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • host askedhost‿askedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • about allergiesabout‿allergiesNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • forestall anyforestall‿anyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

forestall criticismchặn trước sự chỉ trích
forestall a crisisngăn chặn một cuộc khủng hoảng từ sớm
forestall legal actionngăn hành động pháp lý từ trước
forestall further lossesngăn tổn thất tiếp diễn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1