Nghĩa · Meaning
đồi
Cách dùng · Usage
Hill được chọn khi nói về vùng đất cao hơn xung quanh nhưng không lớn hoặc dốc như núi. Trong công việc, đội khảo sát mô tả a hill gần công trường; khi học địa lý, học sinh phân biệt hill với mountain; đời thường, trẻ chạy up the hill ở công viên. Dễ nhầm với mountain: mountain cao, lớn, hiểm trở hơn. Cũng khác slope, vì slope là mặt dốc, còn hill là cả khối địa hình. Cụm tự nhiên: at the top of the hill.
Sắc thái · Nuance
“Hill” thường là đồi thấp, tròn hoặc dốc vừa phải, nhỏ hơn “mountain”. Cụm “We walked up the hill” có thể nói cả việc lên một con dốc, nên không nhất thiết người nói đang mô tả một địa hình lớn có đỉnh rõ ràng.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Viết “There is a green hill small” đặt tính từ sau danh từ theo trật tự tiếng Việt; tiếng Anh cần “There is a small green hill”. Khi nói đến một ngọn đồi cụ thể cũng không bỏ mạo từ: “They climbed the hill”, không phải “They climbed hill”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The hill is small and green.”
Ngọn đồi nhỏ và xanh.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- hill is→hill‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- small and→small‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We run up the hill.”
Chúng tôi chạy lên đồi.
“A hill is lower than a mountain.”
Đồi thấp hơn núi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- hill is→hill‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- than a→than‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →