Nghĩa · Meaning
lịch sử
Cách dùng · Usage
History được chọn khi nói về các sự kiện đã xảy ra, môn học về quá khứ, hoặc hồ sơ các việc đã làm. Ở công việc: browser history khi kiểm tra máy; học tập: history class về chiến tranh; đời sống: family history khi hỏi bệnh. Dễ nhầm với story: story là câu chuyện kể, còn history nhấn mạnh sự thật/quá khứ. Cụm thường gặp: world history, medical history.
Sắc thái · Nuance
Ngoài nghĩa môn lịch sử, “history” còn chỉ quá trình hoặc hồ sơ đã tích lũy, như “medical history” và “browser history”. Vì vậy, nó rộng hơn “lịch sử” khi từ tiếng Việt chỉ gợi chuyện quốc gia hay quá khứ xa. “This town has a long history” nhấn mạnh cả chặng đường hình thành.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt dùng “lịch sử” mà không biến đổi số, người học có thể tạo dạng “histories” khi chỉ nói chung về môn học. Hãy nói “History is interesting” hoặc “I study history”. Để kể một câu chuyện, dùng “story”; “Tell me your history” thường hỏi về quá khứ hay hồ sơ của người đó.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“History is my first class today.”
Hôm nay lịch sử là tiết học đầu tiên của tôi.
“I have a history poster.”
Tôi có một áp phích lịch sử.
“The history task is short.”
Bài tập lịch sử ngắn thôi.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →