homework

ˈhoʊmwɜːrk
HOHM·wurrk2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

bài tập về nhà

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng homework khi nói phần việc giáo viên giao để làm ngoài lớp, thường là bài viết, bài đọc hoặc bài toán. Ở trường, học sinh say “do my homework”; ở đại học, sinh viên nộp bài đọc trước seminar; trong đời thường, phụ huynh nhắc con làm bài sau bữa tối. Đừng lẫn với housework là việc nhà, hay assignment là bài được giao nói chung.

Sắc thái · Nuance

Trong tiếng Việt, “bài tập về nhà” có thể đếm bằng những cách như một bài, hai bài, nhưng “homework” thường là danh từ không đếm được. Vì vậy, nói “I have some homework”; khi cần chỉ một nhiệm vụ riêng, dùng “a homework assignment”.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt không bắt buộc đánh dấu số nhiều, người học có thể dùng sai lượng từ tiếng Anh: “many homework” hoặc “three homeworks”. Hãy nói “a lot of homework” hay “three assignments”. Ngoài ra, “làm bài tập” là “do homework”, không phải “make homework”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

assignmentRộng và hơi trang trọng hơn, chỉ nhiệm vụ giáo viên giao, kể cả bài lớn.
taskChỉ một việc cần làm, dùng cả ngoài trường học.
classworkChỉ việc làm trong giờ học, không phải bài phải hoàn thành ngoài lớp.
homeworkRõ nhất khi nói bài tập học sinh phải làm ngoài giờ học.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The homework is easy.

Bài tập về nhà dễ.

💡 email

My homework is ready.

Bài tập về nhà của tôi đã xong.

💡 lunch

I do homework after lunch.

Tôi làm bài tập về nhà sau bữa trưa.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

do homeworklàm bài tập
finish homeworklàm xong bài tập
a lot of homeworknhiều bài tập
turn in homeworknộp bài tập
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1